中级
noun
文化
làng nghề传统工艺村
Phát âm: /laːŋ˨˩ ŋe˨˩/
「làng nghề」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「传统工艺村」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「làng nghề」
Làng gốm Bát Tràng là làng nghề nổi tiếng hàng trăm năm.
钵场陶瓷村是数百年来著名的工艺村。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「làng nghề」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.