TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng文化

Từ vựng tiếng Trung: 文化

27 từ vựng thuộc chủ đề "文化".

饮食/美食

ẩm thực · yǐn shí / měi shí

本色/特征

bản sắc · běn sè / tè zhēng

歌谣

ca dao · gē yáo

喃字

chữ Nôm · nán zì

民间

dân gian · mín jiān

道德

đạo đức · dào dé

遗产

di sản · yí chǎn

交融

giao thoa · jiāo róng

家谱

gia phả · jiā pǔ

融入/融合

hội nhập · róng rù / róng hé

乡约

hương ước · xiāng yuē

建筑

kiến trúc · jiàn zhù

传统工艺村

làng nghề · chuán tǒng gōng yì cūn

村社

làng xã · cūn shè

礼教

lễ giáo · lǐ jiào

节日/庙会

lễ hội · jié rì / miào huì

艺术

nghệ thuật · yì shù

人文

nhân văn · rén wén

风俗

phong tục · fēng sú

习俗

tập quán · xí sú

世俗

thế tục · shì sú

祭拜

thờ cúng · jì bài

信仰

tín ngưỡng · xìn yǎng

服装

trang phục · fú zhuāng

传统

truyền thống · chuán tǒng

谚语

tục ngữ · yàn yǔ

文化

văn hóa · wén huà

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App