中级
noun
职场
lương工资
Phát âm: /lɨəŋ˧/
「lương」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「工资」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lương」
Mức lương của vị trí này khá cạnh tranh.
这个职位的薪资相当有竞争力。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lương」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.