Từ vựng tiếng Trung: 职场
25 từ vựng thuộc chủ đề "职场".
绩效评估
đánh giá hiệu suất · jì xiào píng gū
培训
đào tạo · péi xùn
支持
hỗ trợ · zhī chí
经验
kinh nghiệm · jīng yàn
技能
kỹ năng · jì néng
兼职;加班
làm thêm · jiān zhí ; jiā bān
领导
lãnh đạo · lǐng dǎo
工资
lương · gōng zī
工作环境
môi trường làm việc · gōng zuò huán jìng
职业目标
mục tiêu nghề nghiệp · zhí yè mù biāo
退休
nghỉ hưu · tuì xiū
招聘方/雇主
nhà tuyển dụng · zhāo pìn fāng / gù zhǔ
面试;采访
phỏng vấn · miàn shì ; cǎi fǎng
福利
phúc lợi · fú lì
管理/管理者
quản lý · guǎn lǐ / guǎn lǐ zhě
解雇
sa thải · jiě gù
简历
sơ yếu lý lịch · jiǎn lì
职业生涯
sự nghiệp · zhí yè shēng yá
升职
thăng chức · shēng zhí
奖金
thưởng · jiǎng jīn
试用期
thử việc · shì yòng qī
责任
trách nhiệm · zé rèn
应聘者
ứng viên · yìng pìn zhě
公司文化
văn hóa công ty · gōng sī wén huà
冲突
xung đột · chōng tū