初级
noun
紧急安全
lối thoát出口;逃生通道
Phát âm: /loj˧˥ tʰwaːt˧˥/
「lối thoát」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「出口;逃生通道」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「lối thoát」
Lối thoát hiểm nằm ở cuối hành lang.
紧急出口在走廊尽头。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「lối thoát」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.