入门级
noun
紧急安全
xe cứu hỏa消防车
Phát âm: /sɛ˧ kiw˧˥ hwaː˧˩/
「xe cứu hỏa」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「消防车」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「xe cứu hỏa」
Xe cứu hỏa chạy nhanh đến đám cháy.
消防车快速赶到火灾现场。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「xe cứu hỏa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.