Từ vựng tiếng Trung: 紧急安全
25 từ vựng thuộc chủ đề "紧急安全".
报警
báo cảnh sát · bào jǐng
警报
báo động · jǐng bào
灭火器
bình chữa cháy · miè huǒ qì
警察
cảnh sát · jǐng chá
小心;谨慎
cẩn thận · xiǎo xīn ; jǐn shèn
抢劫
cướp · qiǎng jié
救援;救灾
cứu hộ · jiù yuán ; jiù zāi
消防;救火
cứu hỏa · xiāo fáng ; jiù huǒ
地震
động đất · dì zhèn
危险;危急
hiểm nguy · wēi xiǎn ; wēi jí
火灾
hỏa hoạn · huǒ zāi
呼救
kêu cứu · hū jiù
紧急
khẩn cấp · jǐn jí
出口;逃生通道
lối thoát · chū kǒu ; táo shēng tōng dào
火
lửa · huǒ
失踪
mất tích · shī zōng
危险
nguy hiểm · wēi xiǎn
急救;初步处理
sơ cứu · jí jiù ; chū bù chǔ lǐ
海啸
sóng thần · hǎi xiào
疏散;撤离
sơ tán · shū sàn ; chè lí
事故;意外
tai nạn · shì gù ; yì wài
伤亡
thương vong · shāng wáng
避难;躲避
trú ẩn · bì nàn ; duǒ bì
消防车
xe cứu hỏa · xiāo fáng chē
救护车
xe cứu thương · jiù hù chē