入门级
noun
身体部位
miệng嘴巴
Phát âm: /miəŋ˧˨ʔ/
「miệng」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「嘴巴」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「miệng」
Miệng cười tươi.
嘴巴笑得很开心。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 身体部位
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「miệng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.