TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng身体部位

Từ vựng tiếng Trung: 身体部位

25 từ vựng thuộc chủ đề "身体部位".

手

tay · shǒu

头

đầu · tóu

脚/腿

chân · jiǎo / tuǐ

眼睛

mắt · yǎn jīng

耳朵

tai · ěr duǒ

鼻子

mũi · bí zi

嘴巴

miệng · zuǐ bā

背部

lưng · bèi bù

肩膀

vai · jiān bǎng

胸部

ngực · xiōng bù

小腿

bắp chân · xiǎo tuǐ

肚子

bụng · dǔ zi

上臂

cánh tay · shàng bì

脚踝

cổ chân · jiǎo huái

手腕

cổ tay · shǒu wàn

皮肤

da · pí fū

大腿

đùi · dà tuǐ

羽毛/毛发

lông · yǔ máo / máo fà

舌头

lưỡi · shé tou

脸

mặt · liǎn

嘴唇

môi · zuǐ chún

指甲

móng tay · zhǐ jiǎ

脚趾

ngón chân · jiǎo zhǐ

手指

ngón tay · shǒu zhǐ

头发

tóc · tóu fà

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App