Từ vựng tiếng Trung: 身体部位
25 từ vựng thuộc chủ đề "身体部位".
手
tay · shǒu
头
đầu · tóu
脚/腿
chân · jiǎo / tuǐ
眼睛
mắt · yǎn jīng
耳朵
tai · ěr duǒ
鼻子
mũi · bí zi
嘴巴
miệng · zuǐ bā
背部
lưng · bèi bù
肩膀
vai · jiān bǎng
胸部
ngực · xiōng bù
小腿
bắp chân · xiǎo tuǐ
肚子
bụng · dǔ zi
上臂
cánh tay · shàng bì
脚踝
cổ chân · jiǎo huái
手腕
cổ tay · shǒu wàn
皮肤
da · pí fū
大腿
đùi · dà tuǐ
羽毛/毛发
lông · yǔ máo / máo fà
舌头
lưỡi · shé tou
脸
mặt · liǎn
嘴唇
môi · zuǐ chún
指甲
móng tay · zhǐ jiǎ
脚趾
ngón chân · jiǎo zhǐ
手指
ngón tay · shǒu zhǐ
头发
tóc · tóu fà