初级
adjective/adverb
副词
形容词
muộn晚
Phát âm: /muən˧˨ʔ/
「muộn」là tiếng Việt thuộc loại adjective/adverb(初级),nghĩa tiếng Trung là「晚」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「muộn」
Xin lỗi, tôi đến muộn.
对不起,我来晚了。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 副词 · 形容词
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Ghi nhớ「muộn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.