Từ vựng tiếng Trung: 副词
26 từ vựng thuộc chủ đề "副词".
很、非常
rất · hěn 、 fēi cháng
已经(过去时)
đã · yǐ jīng ( guò qù shí )
也
cũng · yě
将(将来时)
sẽ · jiāng ( jiāng lái shí )
都
đều · dōu
只;仅
chỉ · zhǐ ; jǐn
尚未;还没
chưa · shàng wèi ; hái méi
也许、可能
có lẽ · yě xǔ 、 kě néng
极其;非常
cực kỳ · jí qí ; fēi cháng
正在
đang · zhèng zài
有时
đôi khi · yǒu shí
几乎
hầu như · jī hū
很少;难得
hiếm khi · hěn shǎo ; nán dé
多于;比
hơn · duō yú ; bǐ
从不;永不
không bao giờ · cóng bù ; yǒng bù
总是;一直
luôn · zǒng shì ; yì zhí
一直、总是
mãi · yì zhí 、 zǒng shì
晚
muộn · wǎn
再;又;更多
nữa · zài ; yòu ; gèng duō
太、过分(程度副词)
quá · tài 、 guò fèn ( chéng dù fù cí )
即将;快要
sắp · jí jiāng ; kuài yào
早
sớm · zǎo
偶尔;有时候
thỉnh thoảng · ǒu ěr ; yǒu shí hòu
经常;通常
thường · jīng cháng ; tōng cháng
经常;频繁
thường xuyên · jīng cháng ; pín fán
刚刚;才
vừa · gāng gāng ; cái