入门级
noun
水果
na番荔枝(释迦果)
Phát âm: /naː˧/
「na」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「番荔枝(释迦果)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「na」
Quả na có vỏ sần sùi.
番荔枝有粗糙的外皮。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「na」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.