Từ vựng tiếng Trung: 水果
16 từ vựng thuộc chủ đề "水果".
橙子
cam · chéng zi
苹果
táo · píng guǒ
西瓜
dưa hấu · xī guā
葡萄
nho · pú táo
草莓
dâu tây · cǎo méi
梨
lê · lí
鳄梨/牛油果
bơ · è lí / niú yóu guǒ
青枣(越南特色水果)
cóc · qīng zǎo ( yuè nán tè sè shuǐ guǒ )
桃子
đào · táo zi
椰子
dừa · yē zi
石榴
lựu · shí liú
李子
mận · lǐ zi
菠萝蜜
mít · bō luó mì
番荔枝(释迦果)
na · fān lì zhī ( shì jiā guǒ )
水果(统称)
trái cây · shuǐ guǒ ( tǒng chēng )
荔枝
vải · lì zhī