高级
noun
文书
nghị định法令/政令
Phát âm: /ŋi˧˨ʔ diŋ˧˨ʔ/
「nghị định」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「法令/政令」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「nghị định」
Nghị định quy định chi tiết việc xử phạt vi phạm hành chính.
法令详细规定了行政处罚办法。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「nghị định」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.