高级
noun
思辨
ngụy biện谬误/诡辩
Phát âm: /ŋwi˧˨ʔ biən˧˨ʔ/
「ngụy biện」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「谬误/诡辩」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ngụy biện」
Ngụy biện là lỗi lập luận làm sai lệch vấn đề.
谬误是使问题扭曲的论证错误。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ngụy biện」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.