高级
noun
思辨
phản đề反命题/反论
Phát âm: /fan˧˩ ɗe˨˩/
「phản đề」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「反命题/反论」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phản đề」
Luận văn xem xét cả luận đề và phản đề trước khi đi đến tổng hợp.
论文在走向综合前考量正题和反题。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phản đề」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.