Từ vựng tiếng Trung: 思辨
23 từ vựng thuộc chủ đề "思辨".
辩证法
biện chứng · biàn zhèng fǎ
主观
chủ quan · zhǔ guān
演绎法
diễn dịch · yǎn yì fǎ
假说
giả thuyết · jiǎ shuō
后果/推论
hệ quả · hòu guǒ / tuī lùn
怀疑
hoài nghi · huái yí
客观
khách quan · kè guān
循环论证
lập luận vòng tròn · xún huán lùn zhèng
逃避/推诿
lối thoát lạc hậu · táo bì / tuī wěi
论证;论据
luận chứng · lùn zhèng ; lùn jù
矛盾
mâu thuẫn · máo dùn
认识谬误
ngộ biện · rèn shí miù wù
谬误/诡辩
ngụy biện · miù wù / guǐ biàn
认识;认知
nhận thức · rèn shí ; rèn zhī
反驳;批驳
phản biện · fǎn bó ; pī bó
反命题/反论
phản đề · fǎn mìng tí / fǎn lùn
多维度分析
phân tích đa chiều · duō wéi dù fēn xī
归纳法
quy nạp · guī nà fǎ
推理
suy luận · tuī lǐ
偏见/偏颇
thiên kiến · piān jiàn / piān pǒ
公理/前提
tiên đề · gōng lǐ / qián tí
综合
tổng hợp · zōng hé
批判性思维
tư duy phản biện · pī pàn xìng sī wéi