高级
pronoun
方言
ni这(中部方言)
Phát âm: /ni˧/
「ni」là tiếng Việt thuộc loại pronoun(高级),nghĩa tiếng Trung là「这(中部方言)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ni」
Ni là 'này', chi là 'kia' trong tiếng địa phương Huế.
Ni是'này',chi是'kia'在顺化方言中。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 方言
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ni」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.