高级
pronoun
方言

tề那里(中部方言)

Phát âm: /te˨˩/

「tề」là tiếng Việt thuộc loại pronoun(高级),nghĩa tiếng Trung là「那里(中部方言)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「tề」

Tề có nghĩa là 'đó' trong tiếng địa phương Quảng Trị.

Tề在广治方言中意思是'那里'。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「tề」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí