中级
noun
新闻
phóng viên记者
Phát âm: /fawŋ˧˥ viən˧/
「phóng viên」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「记者」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phóng viên」
Phóng viên đang tác nghiệp tại hiện trường vụ tai nạn.
记者正在事故现场采访。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phóng viên」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.