初级
noun
邮寄
phong bì信封
Phát âm: /fawŋ˧ ɓi˨˩/
「phong bì」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「信封」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phong bì」
Cần mua phong bì để gửi thư.
需要买信封寄信。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phong bì」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.