初级
noun
酒店
phòng đơn单人间
Phát âm: /fawŋ˨˩ ɗəːn˧/
「phòng đơn」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「单人间」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phòng đơn」
Phòng đơn giá rẻ hơn phòng đôi.
单人间比双人间便宜。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 酒店
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phòng đơn」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.