Từ vựng tiếng Trung: 酒店
27 từ vựng thuộc chủ đề "酒店".
自助早餐
bữa sáng buffet · zì zhù zǎo cān
楼梯
cầu thang bộ · lóu tī
钥匙/房卡
chìa khóa · yào shi / fáng kǎ
叫醒
đánh thức · jiào xǐng
预订(酒店)
đặt trước · yù dìng ( jiǔ diàn )
客房服务
dịch vụ phòng · kè fáng fú wù
空调
điều hòa · kōng tiáo
洗衣服务
giặt ủi · xǐ yī fú wù
托运行李
hành lý ký gửi · tuō yùn xíng lǐ
酒店
khách sạn · jiǔ diàn
浴巾
khăn tắm · yù jīn
度假村
khu nghỉ dưỡng · dù jià cūn
前台
lễ tân · qián tái
紧急出口
lối thoát hiểm · jǐn jí chū kǒu
吹风机
máy sấy tóc · chuī fēng jī
旅馆/民宿
nhà nghỉ · lǚ guǎn / mín sù
房间
phòng · fáng jiān
双人间
phòng đôi · shuāng rén jiān
单人间
phòng đơn · dān rén jiān
健身房
phòng gym · jiàn shēn fáng
套房
phòng suite · tào fáng
房号
số phòng · fáng hào
楼层
tầng · lóu céng
电梯
thang máy · diàn tī
房卡
thẻ phòng · fáng kǎ
自助
tự phục vụ · zì zhù zǎo cān
机票
vé máy bay · jī piào