入门级
noun
数字
phần trăm百分比
Phát âm: /fən˨˩ t͡ɕam˧/
「phần trăm」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「百分比」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「phần trăm」
Giảm giá mười phần trăm.
打九折(减百分之十)。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 数字
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「phần trăm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.