Từ vựng tiếng Trung: 数字
41 từ vựng thuộc chủ đề "数字".
百
trăm · bǎi
千
nghìn · qiān
百万
triệu · bǎi wàn
三
ba · sān
三十
ba mươi · sān shí
七
bảy · qī
七十
bảy mươi · qī shí
四
bốn · sì
四十
bốn mươi · sì shí
九
chín · jiǔ
九十
chín mươi · jiǔ shí
十(约数/打)
chục · shí ( yuē shù / dǎ )
两倍
gấp đôi · liǎng bèi
二
hai · èr
二十
hai mươi · èr shí
零
không · líng
零(口语)
linh · líng ( kǒu yǔ )
一
một · yī
一千
một nghìn · yī qiān
一半
một nửa · yí bàn
一百
một trăm · yì bǎi
十万
một trăm nghìn · shí wàn
一百万
một triệu · yì bǎi wàn
十亿
một tỷ · shí yì
一万
một vạn · yī wàn
十
mười · shí
十二
mười hai · shí èr
十一
mười một · shí yī
五;年
năm · wǔ ; nián
五十
năm mươi · wǔ shí
百分比
phần trăm · bǎi fēn bǐ
点(小数点)
phẩy · diǎn ( xiǎo shù diǎn )
半(半点/半个)
rưỡi · bàn ( bàn diǎn / bàn gè )
六
sáu · liù
六十
sáu mươi · liù shí
偶数
số chẵn · ǒu shù
八
tám · bā
八十
tám mươi · bā shí
第一
thứ nhất · dì yī
十亿
tỷ · shí yì
几个;若干
vài · jǐ gè ; ruò gān