入门级
conjunction
连词

rồi然后;就(表顺序)

Phát âm: /zoj˨˩/

「rồi」là tiếng Việt thuộc loại conjunction(入门级),nghĩa tiếng Trung là「然后;就(表顺序)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「rồi」

Tôi ăn cơm rồi đi học.

我吃完饭然后去上学。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「rồi」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí