Từ vựng tiếng Trung: 连词
28 từ vựng thuộc chủ đề "连词".
和、与
và · hé 、 yǔ
但是
nhưng · dàn shì
因为
vì · yīn wèi
所以
nên · suǒ yǐ
或者
hoặc · huò zhě
因为(正式)
bởi vì · yīn wèi ( zhèng shì )
所以(正式)
cho nên · suǒ yǐ ( zhèng shì )
而;还(表对比/补充)
còn · ér ; hái ( biǎo duì bǐ / bǔ chōng )
即使;尽管(旧体)
dẫu · jí shǐ ; jǐn guǎn ( jiù tǐ )
因此(因果)
do đó · yīn cǐ ( yīn guǒ )
尽管;即使(表让步)
dù · jǐn guǎn ; jí shǐ ( biǎo ràng bù )
如果...就好了
giá mà · rú guǒ ... jiù hǎo le
而且;此外
hơn nữa · ér qiě ; cǐ wài
但是;而且(转折/补充)
mà · dàn shì ; ér qiě ( zhuǎn zhé / bǔ chōng )
尽管(较正式)
mặc dù · jǐn guǎn ( jiào zhèng shì )
如果(表条件)
nếu · rú guǒ ( biǎo tiáo jiàn )
除此之外;另外
ngoài ra · chú cǐ zhī wài ; lìng wài
然后;就(表顺序)
rồi · rán hòu ; jiù ( biǎo shùn xù )
...之后
sau khi · ... zhī hòu
但是(文学)
song · dàn shì ( wén xué )
可是;但是
thế nhưng · kě shì ; dàn shì
就(表条件/假设)
thì · jiù ( biǎo tiáo jiàn / jiǎ shè )
当...时
trong khi · dāng ... shí
...之前
trước khi · ... zhī qián
虽然(表让步)
tuy · suī rán ( biǎo ràng bù )
然而;不过
tuy nhiên · rán ér ; bù guò
因此
vậy nên · yīn cǐ
因此;所以
vì vậy · yīn cǐ ; suǒ yǐ