入门级
adjective
形容词

rộng宽;宽敞

Phát âm: /roŋ˧˨ʔ/

「rộng」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「宽;宽敞」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「rộng」

Con đường rất rộng.

路很宽。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「rộng」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí