入门级
classifier
量词
sợi根/条(细长柔软物)
Phát âm: /səːj˧˨ʔ/
「sợi」là tiếng Việt thuộc loại classifier(入门级),nghĩa tiếng Trung là「根/条(细长柔软物)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sợi」
Hai sợi dây.
两根绳子。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sợi」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.