初级
noun
家居
sữa tắm沐浴露
Phát âm: /sɨə˧˩˥ tam˧˥/
「sữa tắm」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「沐浴露」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「sữa tắm」
Tắm bằng sữa tắm thơm.
用香香的沐浴露洗澡。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 家居
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「sữa tắm」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.