初级
noun
邮寄
tờ khai hải quan海关申报单
Phát âm: /təː˨˩ xaːj˧ haːj˧˩ kwaːn˧/
「tờ khai hải quan」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「海关申报单」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tờ khai hải quan」
Gửi hàng ra nước ngoài cần tờ khai hải quan.
寄东西到国外需要海关申报单。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 邮寄
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tờ khai hải quan」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.