初级
noun
自然景观
thác nước瀑布
Phát âm: /tʰaːk˧˥ nɨək˧˥/
「thác nước」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「瀑布」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thác nước」
Thác nước đổ xuống từ vách đá.
瀑布从悬崖倾泻而下。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 自然景观
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thác nước」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.