入门级
noun
学校科目

thể dục体育

Phát âm: /tʰe˧˩ zuk˧˨ʔ/

「thể dục」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「体育」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thể dục」

Giờ thể dục, chúng tôi chạy bộ.

体育课上我们跑步。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thể dục」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí