Từ vựng tiếng Trung: 学校科目
15 từ vựng thuộc chủ đề "学校科目".
数学
toán · shù xué
文学
văn · wén xué
物理
vật lý · wù lǐ
历史
sử · lì shǐ
地理
địa · dì lǐ
生物
sinh học · shēng wù
化学
hóa · huà xué
音乐
âm nhạc · yīn yuè
技术;工艺
công nghệ · jì shù ; gōng yì
公民教育
giáo dục công dân · gōng mín jiào yù
工程技术
kỹ thuật · gōng chéng jì shù
美术
mỹ thuật · měi shù
体育
thể dục · tǐ yù
英语
tiếng Anh · yīng yǔ
信息技术;计算机科学
tin học · xìn xī jì shù ; jì suàn jī kē xué