中级
noun
新闻
truyền thông传媒
Phát âm: /cujən˨˩ tʰawŋ˧/
「truyền thông」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「传媒」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「truyền thông」
Truyền thông đại chúng có ảnh hưởng lớn đến dư luận.
大众传媒对舆论有很大影响。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「truyền thông」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.