入门级
noun/verb
交通

tắc đường堵车

Phát âm: /tak˧˥ ɗɨəŋ˨˩/

「tắc đường」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「堵车」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「tắc đường」

Sáng nay tắc đường quá, tôi đến muộn.

今早太堵了,我迟到了。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「tắc đường」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí