Từ vựng tiếng Trung: 交通
32 từ vựng thuộc chủ đề "交通".
车
xe · chē
火车/船
tàu · huǒ chē / chuán
火车站
ga · huǒ chē zhàn
地铁
tàu điện ngầm · dì tiě
渡轮
phà · dù lún
车轮
bánh xe · chē lún
汽车站
bến xe · qì chē zhàn
喇叭/哨子
còi · lǎ bā / shào zi
红灯
đèn đỏ · hóng dēng
绿灯
đèn xanh · lǜ dēng
去/走/乘坐
đi · qù / zǒu / chéng zuò
街道
đường phố · jiē dào
火车站
ga tàu · huǒ chē zhàn
交通
giao thông · jiāo tōng
驾驶
lái · jià shǐ
路边;人行道边
lề đường · lù biān ; rén xíng dào biān
通道;走道
lối đi · tōng dào ; zǒu dào
飞机
máy bay · fēi jī
十字路口
ngã tư · shí zì lù kǒu
汽车
ô tô · qì chē
机场
sân bay · jī chǎng
堵车
tắc đường · dǔ chē
火车
tàu hỏa · huǒ chē
船
tàu thủy · chuán
票
vé · piào
人行道
vỉa hè · rén xíng dào
环岛
vòng xuyến · huán dǎo
汽油
xăng · qì yóu
公交车
xe buýt · gōng jiāo chē
自行车
xe đạp · zì xíng chē
摩托车
xe máy · mó tuō chē
摩的
xe ôm · mó de