入门级
verb
常用动词
xem看(电影、电视等)
Phát âm: /sɛm˧/
「xem」là tiếng Việt thuộc loại verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「看(电影、电视等)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「xem」
Xem phim hay.
看好看的电影。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「xem」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.