入门级
verb/adverb
副词/功能词

xuống下/下去

Phát âm: /suəŋ/

「xuống」là tiếng Việt thuộc loại verb/adverb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「下/下去」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「xuống」

Anh ấy đi xuống cầu thang.

他下楼梯。

Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 副词/功能词

Xem thêm từ vựng

Ghi nhớ「xuống」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí