6 từ vựng thuộc chủ đề "副词/功能词".
的(属格)
của · de ( shǔ gé )
有点
hơi · yǒu diǎn
很/非常
lắm · hěn / fēi cháng
上/上去
lên · shàng / shàng qù
仍然
vẫn · réng rán
下/下去
xuống · xià / xià qù