入门级
noun
亲朋
ông ngoại外公(母方)
Phát âm: /ʔəwŋ͡m˧ ŋwaːj˧˨ʔ/
「ông ngoại」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「外公(母方)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ông ngoại」
Ông ngoại thích uống trà.
外公喜欢喝茶。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 亲朋
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ông ngoại」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.