Từ vựng tiếng Trung: 亲朋

39 từ vựng thuộc chủ đề "亲朋".

弟弟/妹妹

em · dì di / mèi mèi

哥哥

anh · gē gē

姐姐

chị · jiě jiě

父亲

cha · fù qīn

爷爷/外公

ông · yé yé / wài gōng

奶奶/外婆

bà · nǎi nǎi / wài pó

哥哥

anh trai · gē gē

伯父/姑父/舅父

bác · bó fù / gū fù / jiù fù

女朋友

bạn gái · nǚ péng yǒu

外婆(母方)

bà ngoại · wài pó ( mǔ fāng )

同学

bạn học · tóng xué

奶奶(父方)

bà nội · nǎi nǎi ( fù fāng )

好朋友/闺蜜/哥们

bạn thân · hǎo péng yǒu / guī mì / gē men

男朋友

bạn trai · nán péng yǒu

爸爸

bố · bà bà

舅舅(母弟)

cậu · jiù jiù ( mǔ dì )

孙子/孙女/侄子/侄女

cháu · sūn zi / sūn nǚ / zhí zi / zhí nǚ

姐姐

chị gái · jiě jiě

丈夫

chồng · zhàng fū

叔叔(父弟)

chú · shū shū ( fù dì )

叔伯姑姨(泛称)

chú bác · shū bó gū yí ( fàn chēng )

姑姑/阿姨(父妹)

cô · gū gū / ā yí ( fù mèi )

孩子/子女

con · hái zi / zǐ nǚ

女儿

con gái · nǚ ér

女婿

con rể · nǚ xù

儿子

con trai · ér zi

姨妈(母妹)

dì · yí mā ( mǔ mèi )

妹妹

em gái · mèi mèi

弟弟

em trai · dì di

家庭

gia đình · jiā tíng

邻居

hàng xóm · lín jū

亲戚

họ hàng · qīn qī

妈妈

mẹ · mā mā

恋人;爱人

người yêu · liàn rén ; ài rén

祖父母(统称)

ông bà · zǔ fù mǔ ( tǒng chēng )

外公(母方)

ông ngoại · wài gōng ( mǔ fāng )

爷爷(父方)

ông nội · yé yé ( fù fāng )

婶婶;舅妈

thím · shěn shěn ; jiù mā

妻子

vợ · qī zǐ