入门级
noun
天气/自然

đất土/土地

Phát âm: /ɗət/

「đất」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「土/土地」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「đất」

Đất ở đây rất màu mỡ.

这里的土地很肥沃。

Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 天气/自然

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「đất」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí