TrungMaster
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ vựng
天气/自然
Từ vựng tiếng Trung: 天气/自然
3 từ vựng thuộc chủ đề "天气/自然".
草
cỏ · cǎo
土/土地
đất · tǔ / tǔ dì
花
hoa · huā
Chủ đề phổ biến khác
常用动词
食物
社交
购物
家居
数字
亲朋
形容词
基础情感
时间
天气
交通