中级
verb
习惯
ăn quen习惯吃(某种口味)
Phát âm: /ʔan˧ kwɛn˧/
「ăn quen」là tiếng Việt thuộc loại verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「习惯吃(某种口味)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「ăn quen」
Tôi ăn quen đồ ăn của miền Trung.
我习惯吃中部地区的菜。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 习惯
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「ăn quen」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.