初级
noun
运动
đẩy gậy推杆(传统民间运动)
Phát âm: /ɗəj˧˩ ɣəj˧˨ʔ/
「đẩy gậy」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「推杆(传统民间运动)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đẩy gậy」
Đẩy gậy là trò chơi của người dân tộc.
推杆是少数民族的传统游戏。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 运动
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đẩy gậy」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.