初级
noun
运动
thể hình健身;健美
Phát âm: /tʰe˧˩ hiɲ˨˩/
「thể hình」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「健身;健美」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thể hình」
Tập thể hình giúp cơ bắp phát triển.
健身有助于肌肉发展。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 运动
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thể hình」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.