Từ vựng tiếng Trung: 运动
18 từ vựng thuộc chủ đề "运动".
羽毛球
cầu lông · yǔ máo qiú
网球
quần vợt · wǎng qiú
射箭
bắn cung · shè jiàn
藤球
cầu mây · téng qiú
划船
chèo thuyền · huá chuán
骑马
cưỡi ngựa · qí mǎ
举重
cử tạ · jǔ zhòng
踢毽子
đá cầu · tī jiàn zi
击剑
đấu kiếm · jī jiàn
推杆(传统民间运动)
đẩy gậy · tuī gān ( chuán tǒng mín jiān yùn dòng )
拔河
kéo co · bá hé
潜水
lặn · qián shuǐ
冲浪
lướt ván · chōng làng
翻筋斗;杂技
nhào lộn · fān jīn dǒu ; zá jì
跳绳
nhảy dây · tiào shéng
健身;健美
thể hình · jiàn shēn ; jiàn měi
滑冰
trượt băng · huá bīng
滑雪
trượt tuyết · huá xuě