初级
verb
运动

nhảy dây跳绳

Phát âm: /ɲaj˧˩ zəj˧/

「nhảy dây」là tiếng Việt thuộc loại verb(初级),nghĩa tiếng Trung là「跳绳」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「nhảy dây」

Trẻ em thích nhảy dây ở sân trường.

孩子们喜欢在操场上跳绳。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「nhảy dây」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí