初级
noun
紧急安全
động đất地震
Phát âm: /ɗəwŋ˧˨ʔ ɗət˧˥/
「động đất」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「地震」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「động đất」
Động đất gây rung lắc mạnh.
地震引起剧烈摇晃。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「động đất」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.